Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chính quyền tự trị" (1)
chính quyền tự trị

Tiếng Anh
Danh từlocal government, municipality
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
Từ liên quan "chính quyền tự trị" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chính quyền tự trị" (1)
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
